Infrastruktur

/ˈɪn.fʁaˌstʁʊk.tuːɐ̯/
cơ sở hạ tầng

Die Regierung investiert in die Infrastruktur des Landes.

Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng của đất nước.


trang trọng

Cơ sở hạ tầng bao gồm các hệ thống vật lý và cơ sở hạ tầng cơ bản cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc nền kinh tế, bao gồm đường sá, cầu cống, hệ thống điện, nước, và các dịch vụ công cộng khác.

Eine gute Infrastruktur ist entscheidend für die wirtschaftliche Entwicklung.

Một cơ sở hạ tầng tốt là yếu tố quyết định cho sự phát triển kinh tế.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế, quy hoạch đô thị, và chính sách công.

Cụm từ kết hợp

Infrastruktur entwickelnphát triển cơ sở hạ tầngInfrastruktur modernisierenhiện đại hóa cơ sở hạ tầngInfrastrukturprojektdự án cơ sở hạ tầng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Infrastruktur' chỉ đề cập đến các hệ thống vật lý và cơ sở hạ tầng cơ bản, không bao gồm các dịch vụ mềm như giáo dục hoặc y tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'infrastructure' (từ 'infra' nghĩa là 'dưới' và 'structure' nghĩa là 'cấu trúc'), được mượn vào tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Infrastruktur' luôn được viết hoa đầu chữ vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

infra
dưới
prefix
+
struktur
cấu trúc
root
Từ Điển Đức Việt