eintreffen

/ˈaɪnˌtʁɛfən/
verbTrung cấp đến
trang trọngthông thường

Đến, đến nơi đích

Die Gäste treffen um 18 Uhr ein.

Khách sẽ đến lúc 6 giờ chiều.

Die Nachricht ist heute eingetroffen.

Tin nhắn đã đến hôm nay.

💡

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

pünktlich eintreffenđến đúng giờfrüh eintreffenđến sớmspät eintreffenđến muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf etwas eintreffencụm từ
đổ xuống cái gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'eintreffen' thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin, không dùng cho người.

Quy tắc vàng

Thể bị động

Thường dùng ở thể bị động: 'Der Zug ist eingetroffen.' (Chuyến tàu đã đến.)

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ein-' (vào) và 'treffen' (đập vào, chạm vào), ban đầu có nghĩa là 'đập vào, chạm vào' trước khi phát triển nghĩa 'đến'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin. Có thể dùng ở cả thể chủ động và thể bị động.

Phân tích từ

ein-
vào
prefix
+
treffen
đập vào, chạm vào
root
Từ Điển Đức Việt