weggehen
đi ra, rời điIch gehe jetzt weg.
Tôi sẽ đi ra bây giờ.
Đi ra khỏi một nơi, rời đi
Sie geht aus dem Zimmer weg.
Cô ấy rời khỏi phòng.
Er geht nach Hause weg.
Anh ấy đi về nhà.
Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động.
Chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình trạng
Sie ist einfach weggegangen, ohne ein Wort zu sagen.
Cô ấy đã rời đi mà không nói một lời.
Dùng để chỉ kết thúc một mối quan hệ hoặc tình trạng một cách đột ngột.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'weggehen' thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi, không phải về nhà. Để nói về việc về nhà, thường dùng 'nach Hause gehen'.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Sử dụng 'weggehen' khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi, không phải về nhà.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'weg' (ra, xa) và 'gehen' (đi).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức.