weggehen

/ˈvɛkˌɡeːən/
đi ra, rời đi

Ich gehe jetzt weg.

Tôi sẽ đi ra bây giờ.


thông thường

Đi ra khỏi một nơi, rời đi

Sie geht aus dem Zimmer weg.

Cô ấy rời khỏi phòng.

Er geht nach Hause weg.

Anh ấy đi về nhà.

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động.

thông thường

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình trạng

Sie ist einfach weggegangen, ohne ein Wort zu sagen.

Cô ấy đã rời đi mà không nói một lời.

Dùng để chỉ kết thúc một mối quan hệ hoặc tình trạng một cách đột ngột.

Cụm từ kết hợp

weggehen vonrời khỏiweggehen mitđi cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

weggehen lassencụm từ
cho phép rời đi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'weggehen' thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi, không phải về nhà. Để nói về việc về nhà, thường dùng 'nach Hause gehen'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'weggehen' khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi, không phải về nhà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'weg' (ra, xa) và 'gehen' (đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức.

Phân tích từ

weg
ra, xa
prefix
+
gehen
đi
root
Từ Điển Đức Việt