Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. vi-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第33页

浏览 VI→VI

845 词 • 页 33 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
thủy
/tʰwi˧˧/
noun
nước, liên quan đến nước
thủy sản
/tʰwi˧˩˧ saːn˧˥/
noun
sản phẩm từ nguồn thủy sinh
thứ
/tʰɨ˧˦/
noun
số thứ tự hoặc thứ hạng
thức uống
/tʰɨ́k ʊəŋ/
noun
đồ uống
thức uống và thức ăn
/tʰɨk ʔɨəŋ vaː tʰɨk ʔaːn/
phrase
thức ăn và thức uống
thức ăn
/tʰɨ́k ʔaːn/
noun
đồ ăn
thực đơn
/tʰɨ̰ˀk̚˧˩ ʔɗon˧˩/
danh từ
danh sách món ăn
tinh gọn bộ máy
/tïŋ zɔ̀n ɓo̰ˀ jə̰ˀ/
phrase (verb + noun)
tối ưu hóa hoạt động của tổ chức
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨŋ/
noun
tiêm vaccine để phòng ngừa bệnh
tiêu
/tiêu/
verb|noun|adjective
đốt cháy hoặc làm khô
tiêu thụ
/tiəw tʰɨ˧˩˧/
verb phrase
tiêu dùng, sử dụng
tiết kiệm
/tiət kiəm/
phrase
giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả
tiền
/ti̯ə̀n/
noun
tiền bạc
tiền giấy
/tiə̂n zəːj/
noun
tiền mặt
tiền kim
/tiə̂n kîm/
noun
vàng và các kim loại quý khác
tiền mặt
/tiən mət/
noun phrase
tiền trả ngay
tiền mặt (cash)
/tiə̂n mât/
noun phrase
tiền thực tế
tiền thật
/tiə̂n tʰa̰ːt/
phrase
tiền thật là tiền có giá trị thực tế
tiền điện tử
/tiən ɗiən tɨ̄/
noun
tiền số, tiền điện tử
tiền ảo
/tiən˧ˀ˨ʔ əːw˧ˀ˨/
noun
tiền số hoặc tài sản kỹ thuật số
← Previous282930313234353637下一步