/kwat˧˥/
nounthiết bị làm mát không khí
/kwat laɲ˧ˀ˦˧˨/
noun phrasemáy quạt điện làm mát không khí
/kwat taj/
nounquạt nhỏ có tay quạt
/kwaː kaː/
nountrái cây chua ngọt
/kwaː kaː t͡ɕuə/
nountrái cây có vỏ đỏ, thịt đỏ và hạt nhỏ
/kwaː˧˩˧ xe˧˥˧/
phrasetrái cây có vỏ dày, thịt xốp, hương thơm
/rāw kɔ̂ŋ tʰəːm/
phraserau không có mùi thơm
/ɹəw mʊəŋ/
nounrau ăn lá mọc dưới nước
/zau saː/
phraserau lá xanh
/zaw˧˧ tʰəːm˧˩/
nouncác loại rau có mùi thơm
/riəŋ˧˩˧/
adjectivetách biệt, riêng biệt
/râk rōi/
adjectivephức tạp, khó xử
/rɔ̂j zi/
phraseđi khỏi một nơi
/ˈʃɪpər/
nounngười hâm mộ cặp đôi
/siəw˧˧ təwk˧˦/
adjectiverất nhanh chóng