Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. vi-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第29页

浏览 VI→VI

845 词 • 页 29 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
quạt
/kwat˧˥/
noun
thiết bị làm mát không khí
quạt gió
/kwat ziəw/
noun
máy quạt
quạt lạnh
/kwat laɲ˧ˀ˦˧˨/
noun phrase
máy quạt điện làm mát không khí
quạt tay
/kwat taj/
noun
quạt nhỏ có tay quạt
quả cà
/kwaː kaː/
noun
trái cây chua ngọt
quả cà chua
/kwaː kaː t͡ɕuə/
noun
trái cây có vỏ đỏ, thịt đỏ và hạt nhỏ
quả khế
/kwaː˧˩˧ xe˧˥˧/
phrase
trái cây có vỏ dày, thịt xốp, hương thơm
rau
/râːw/
noun
thảo mộc
rau bông
/râw bɔŋ/
noun
cải bắp
rau bắp
/rɑw ɓɐp/
noun
rau cải bắp
rau không thơm
/rāw kɔ̂ŋ tʰəːm/
phrase
rau không có mùi thơm
rau muống
/ɹəw mʊəŋ/
noun
rau ăn lá mọc dưới nước
rau sa
/zau saː/
phrase
rau lá xanh
rau thơm
/zaw˧˧ tʰəːm˧˩/
noun
các loại rau có mùi thơm
riềng
/riəŋ˧˩˧/
adjective
tách biệt, riêng biệt
rắc rối
/râk rōi/
adjective
phức tạp, khó xử
rẻ
/ɗe˧˩˧/
adjective
giá thấp
rời đi
/rɔ̂j zi/
phrase
đi khỏi một nơi
shipper
/ˈʃɪpər/
noun
người hâm mộ cặp đôi
siêu tốc
/siəw˧˧ təwk˧˦/
adjective
rất nhanh chóng
← Previous242526272830313233下一步