Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thời gian dài

thời gian dài

/tʰəːj zaːn ɗaːj/
thời kỳ kéo dài

Cuộc chiến tranh kéo dài đã làm nhiều tổn thất.

Cuộc chiến tranh kéo dài đã gây ra nhiều tổn thất.


trang trọng

Thời kỳ kéo dài hoặc kéo dài trong thời gian

Học tập thời gian dài giúp kiến thức được củng cố.

Học tập kéo dài giúp kiến thức được củng cố.

Thời gian dài ở nhà làm tôi cảm thấy chán nản.

Thời gian dài ở nhà làm tôi cảm thấy chán nản.

Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian dài hoặc một quá trình kéo dài.

Cụm từ kết hợp

thời gian dài học tậpthời gian dài dành cho việc học tậpthời gian dài chờ đợithời gian dài phải chờ đợi

Từ đồng nghĩa

thời kỳ kéo dàithời gian lâu dài

Từ trái nghĩa

thời gian ngắnthời gian ngắn ngủi

Cụm từ liên quan

thời gian dài chờ đợicụm từ
thời gian phải chờ đợi kéo dài
thời gian dài học tậpcụm từ
thời gian dành cho việc học tập kéo dài

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong văn bản hoặc khi nói về các sự kiện kéo dài.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả khoảng thời gian ngắn

Không dùng để mô tả khoảng thời gian ngắn, chỉ dùng cho khoảng thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ 'thời gian' có nghĩa là khoảng thời gian, còn 'dài' có nghĩa là kéo dài.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian dài hoặc một quá trình kéo dài.

Phân tích từ

thời gian
khoảng thời gian
root
+
dài
kéo dài
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。