Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thứ

thứ

/tʰɨ˧˦/

「thứ」在Vietnamese中是什麼意思?

số thứ tự hoặc thứ hạng

Anh đứng thứ hai trong cuộc thi.

Anh được xếp hạng thứ hai trong cuộc thi.


如何正确使用「thứ」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

số thứ tự trong một danh sách hoặc thứ hạng trong một cuộc thi

Cô ấy là học sinh thứ nhất trong lớp.

Cô ấy được xếp hạng đầu tiên trong lớp học.

Chúng tôi đã đặt thứ tự các sản phẩm theo giá.

Chúng tôi đã xếp thứ tự các sản phẩm theo giá cả.

Thường được sử dụng để chỉ vị trí trong một danh sách hoặc thứ hạng trong một cuộc thi.

thông thường

đối tượng hoặc vật phẩm được phân loại

Thứ này rất hay, anh nên mua.

Đối tượng này rất hay, anh nên mua.

Thứ đó không phải của tôi.

Vật phẩm đó không phải của tôi.

Trong ngữ cảnh này, 'thứ' thường được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc vật phẩm không rõ tên.

Cụm từ kết hợp

thứ nhấtđầu tiên hoặc hạng nhấtthứ haihạng haithứ bahạng ba

Từ đồng nghĩa

số thứ tựthứ hạngvị trí

Từ trái nghĩa

không có thứ tự

Cụm từ liên quan

thứ tựcụm từ
sự sắp xếp theo thứ tự
thứ hạngcụm từ
vị trí trong một cuộc thi hoặc danh sách

Mẹo hay

Sử dụng 'thứ' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng 'thứ' trong ngữ cảnh phù hợp, như chỉ số thứ tự hoặc thứ hạng, hoặc để chỉ một đối tượng không rõ tên.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'thứ' để chỉ người

Từ 'thứ' không được sử dụng để chỉ người, chỉ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thứ hạng.

Nguồn gốc từ

Từ 'thứ' có nguồn gốc từ tiếng Hán '次', có nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'thứ hạng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thứ' thường được sử dụng để chỉ số thứ tự hoặc thứ hạng trong một danh sách hoặc cuộc thi. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc vật phẩm không rõ tên.

Phân tích từ

thứ
số thứ tự hoặc thứ hạng
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。