Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第91页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 91 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
健康補助食品
kenkō hojo shokuhin
noun
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
健康診断
kenkō shindan
noun
khám sức khỏe định kỳ
健康食品
kenkō shokuhin
noun
thực phẩm lành mạnh
健診
けんしん
noun
khám sức khỏe định kỳ
側
gawa
noun
bên cạnh
偶然
gūzen
noun
ngẫu nhiên
偶発的
gūhatsuteki
na-adjective
bất ngờ
傘
kasa
noun
cái ô
債券
saiken
noun
trái phiếu
傷
kizu
noun/verb (transitive)
vết thương
傷跡
きずあと
noun
vết sẹo
傾く
katamuku
verb (intransitive)
nghiêng về, nghiêng đi
傾ける
katamukeru
verb
nghiêng, dồn hết
傾げる
katamukeru
verb (transitive)
nghiêng đầu
傾向
keikou
noun
xu hướng
傾斜
keisha
noun / verb (suru verb)
sự nghiêng
働き
hataraki
noun
sự đóng góp, tác dụng
働く
hataraku
verb
làm việc
僕
boku
pronoun
tôi (dùng bởi nam giới)
償却
shōkyaku
noun|verb (suru verb)
khấu hao
← Previous
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
下一步