Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第87页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 87 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
保存期間
hozon kikan
noun
thời hạn lưu trữ
保存確認
hozon kakunin
noun
xác nhận lưu trữ
保守
ほしゅ
noun|adjectival noun|verb (transitive)
bảo thủ
保安
hoan
noun
công an, bảo vệ
保持する
hoji suru
verb
giữ vững, duy trì
保育士
hoikusishi
noun
giáo viên mầm non
保育職
hoikushoku
noun
nghề chăm sóc trẻ
保証
hoshō
noun / suru-verb
bảo đảm
保証人
hoshōnin
noun
người bảo lãnh
保護
ho-go
noun
bảo vệ, bảo hộ
保護する
ho-go suru
verb
bảo vệ
保護者
hogosha
noun
người giám hộ
保護者連絡
hogosha renraku
noun phrase
liên lạc với phụ huynh
保険
hoken
noun
bảo hiểm
保険料
hokenryō
noun
phí bảo hiểm
保険業
hokengyou
noun
ngành bảo hiểm
保険診療
hoken shinryou
noun
chăm sóc y tế theo bảo hiểm
保険証
hoken-shō
noun
thẻ bảo hiểm y tế
保険金
hokenkin
noun
tiền bảo hiểm
信じる
shinjiru
verb
tin tưởng
← Previous
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
下一步