Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 偏食

偏食

henshoku

「偏食」在Vietnamese中是什麼意思?

chỉ ăn một vài loại thức ăn

彼は偏食で、野菜が嫌いだ。

Anh ấy chỉ ăn một vài loại thức ăn, không thích rau.


如何正确使用「偏食」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn nhất định, thường không cân bằng dinh dưỡng

偏食のせいで栄養不足になっている。

Do thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn nên anh ấy bị thiếu dinh dưỡng.

子供の偏食を治すには、少しずつ新しい味を試させることが大切だ。

Để chữa thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn ở trẻ nhỏ, quan trọng là cho chúng thử dần dần những hương vị mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng hoặc giáo dục. Có thể ám chỉ cả người lớn và trẻ em.

Cụm từ kết hợp

偏食がちthường có thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn偏食気味có dấu hiệu thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn偏食児trẻ em có thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn

Từ đồng nghĩa

好き嫌い食の偏り

Từ trái nghĩa

雑食バランスの取れた食事

Mẹo hay

Phân biệt 偏食 và 好き嫌い

偏食 ám chỉ thói quen ăn uống không cân bằng dẫn đến thiếu dinh dưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế. 好き嫌い chỉ sở thích cá nhân, không nhất thiết gây hại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 偏食 trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng 偏食 để chỉ sở thích ăn uống thông thường mà không liên quan đến sức khỏe. Ví dụ: 'Tôi thích ăn thịt gà' không nên dịch là '鶏肉の偏食' mà nên dùng '鶏肉が好き' hoặc '鶏肉ばかり食べる'.

Nguồn gốc từ

偏 (hen) nghĩa là 'lệch', 'không cân bằng'; 食 (shoku) nghĩa là 'thức ăn'. Kết hợp thành '偏食' chỉ thói quen ăn uống không cân bằng, chỉ thích một vài loại thức ăn nhất định.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '好き嫌い' (thích cái này ghét cái kia) hoặc '食べ物の好き嫌いが激しい' (rất kén chọn thức ăn) thay thế.

Phân tích từ

偏
lệch, không cân bằng
root
+
食
thức ăn
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。