Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第92页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 92 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
優しい
yasashii
adjective
dịu dàng, tử tế
優先予約
yuusen-yoyaku
noun
đặt chỗ ưu tiên
優先株
yuusen kabu
noun
cổ phiếu ưu tiên
優先順位
yuusenjun'i
noun
ưu tiên
優勢
yūsei
noun / na-adjective
ưu thế
優待
yūtai
noun / suru-verb
ưu đãi đặc biệt
優柔不断
yūjūfudan
na-adjective
do dự
元本
ganpon
noun
vốn gốc
元気
genki
na-adjective
khỏe mạnh
元気いっぱい
genki ippai
phrase
sống đầy sức khỏe và năng lượng
元気ない
genki nai
adjective
không có sức khỏe
元素
genso
noun
nguyên tố
兄
ani
noun
anh trai
兄さん
ani-san
noun
anh trai
兄弟
kyōdai
noun
anh em
兄貴
aniki
noun
anh trai lớn
充電器
じゅうでんき (jūdenki)
noun
sạc điện
兆候
chōkō
noun
dấu hiệu
先
saki / sen
noun / adverb / suffix
trước, trước đây, phía trước
先に進む
saki ni susumu
verb phrase
tiến lên trước
← Previous
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
下一步