Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第86页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 86 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
依存する
いぞんする (izon suru)
verb
phụ thuộc vào
依頼する
irai suru
verb
yêu cầu, nhờ vả
価格順
kakakujun
noun
sắp xếp theo giá
侵入
shinnyū
noun / suru-verb
xâm nhập
侵害
shingai
noun / suru-verb
xâm hại
便利
benri
adjective
tiện lợi
便検査
benken-sa
noun
xét nghiệm phân
便秘
benpi
noun
táo bón
係長
kakarichō
noun
trưởng phòng phụ trách
促進する
sokushin suru
verb
khuyến khích, thúc đẩy
俊敏
shunbin
adjective
nhanh nhẹn, lanh lợi
保健
ほけん
noun
sức khỏe, chăm sóc sức khỏe
保健センター
hoken sentā
noun
trung tâm y tế
保健師
hoken-shi
noun
y tá sức khỏe cộng đồng
保健所
hokenjo
noun
trạm y tế công cộng
保存
ほぞん
noun / suru-verb
bảo tồn
保存する
hozon suru
verb
lưu trữ
保存先
hozon-saki
noun
nơi lưu trữ
保存年限
hozon nenken
noun
thời hạn bảo quản
保存方法
hozon hōhō
noun
phương pháp bảo quản
← Previous
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
下一步