Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 停止してください

停止してください

teishi shite kudasaiÂm Hán-Việtđình chỉ

「停止してください」是什麼意思?

dừng lại

この機械は危険です。停止してください。

Máy này rất nguy hiểm. Dừng lại.


如何正确使用「停止してください」?

trang trọng

Lệnh yêu cầu dừng lại hoặc ngừng hoạt động

緊急事態のため、作業を停止してください。

Do tình trạng khẩn cấp, vui lòng ngừng hoạt động.

Thường dùng trong các tình huống cần dừng lại ngay lập tức, như trong an toàn công nghiệp, y tế hoặc giao thông.

Từ đồng nghĩa

中止してください停まってください

Từ trái nghĩa

続けてください再開してください

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống cần dừng lại ngay lập tức, thường trong các văn bản chính thức hoặc cảnh báo an toàn.

Phân tích từ

停止
dừng lại
root
+
して
làm
suffix
+
ください
vui lòng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。