Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 侵入

侵入

shinnyū

「侵入」是什麼意思?

xâm nhập

泥棒が家に侵入した。

Kẻ trộm đã xâm nhập vào nhà.


如何正确使用「侵入」?

trang trọng

Việc vào một nơi một cách trái phép, thường để gây hại hoặc trộm cắp.

警察は不法侵入の容疑で捜査を開始した。

Cảnh sát bắt đầu điều tra về tội xâm nhập bất hợp pháp.

コンピューターウイルスがシステムに侵入した。

Virus máy tính đã xâm nhập vào hệ thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc công nghệ. Có thể là hành động vật lý (xâm nhập tòa nhà) hoặc kỹ thuật (xâm nhập hệ thống).

Cụm từ kết hợp

不法侵入xâm nhập bất hợp pháp侵入者kẻ xâm nhập侵入検知システムhệ thống phát hiện xâm nhập

Từ đồng nghĩa

侵害する侵略する侵食する

Từ trái nghĩa

退去する退出する

Cụm từ liên quan

無断侵入cụm từ
xâm nhập trái phép mà không có sự cho phép
侵入経路cụm từ
lối xâm nhập, đường vào bất hợp pháp

Mẹo hay

Phân biệt 侵入, 侵害, 侵略

侵入 nhấn mạnh hành động xâm phạm không gian/lãnh thổ (vật lý hoặc kỹ thuật). 侵害 thường dùng cho quyền lợi, pháp luật (ví dụ: 知的財産権の侵害 - xâm hại quyền sở hữu trí tuệ). 侵略 chỉ xâm lược lãnh thổ quốc gia (quy mô lớn, chính trị).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 侵入?

Dùng khi đề cập đến hành động xâm phạm không gian, lãnh thổ, hệ thống hoặc quyền riêng tư một cách bất hợp pháp. Không dùng cho hành động hợp pháp hoặc mang tính hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 侵 (xâm) nghĩa là 'xâm phạm', 'lấn vào'; 入 (nhập) nghĩa là 'vào'. Kết hợp thành '侵入' nghĩa là 'xâm nhập', thể hiện hành động xâm phạm lãnh thổ hoặc không gian một cách bất hợp pháp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '侵入' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Không dùng để chỉ hành động hợp pháp như 'gia nhập' (参加) hay 'tham gia' (加入).

Phân tích từ

侵
xâm phạm, lấn vào
root
+
入
vào
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。