侵害

shingai

「侵害」是什麼意思?

xâm hại

著作権を侵害する行為は法的に罰せられる。

Hành vi xâm hại quyền tác giả sẽ bị xử phạt theo pháp luật.


如何正确使用「侵害」?

Luật
trang trọng

Sự xâm phạm, xâm hại quyền lợi, tài sản hoặc quyền hợp pháp của người khác.

知的財産権の侵害が疑われる場合、法的措置を取ることができる。

Khi nghi ngờ có sự xâm hại quyền sở hữu trí tuệ, có thể tiến hành biện pháp pháp lý.

プライバシーの侵害が問題視されている。

Sự xâm hại quyền riêng tư đang bị coi là vấn đề nghiêm trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, hợp đồng hoặc tranh chấp quyền lợi.

trang trọng

Sự xâm phạm không gian, lãnh thổ hoặc môi trường sống của sinh vật.

自然保護区への無断侵入は環境侵害にあたる。

Việc xâm nhập trái phép vào khu bảo tồn thiên nhiên bị coi là xâm hại môi trường.

Ít phổ biến hơn nghĩa pháp luật.

Cụm từ kết hợp

人権侵害xâm hại nhân quyền著作権侵害xâm hại bản quyềnプライバシー侵害xâm hại quyền riêng tư侵害行為hành vi xâm hại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

侵害行為cụm từ
hành vi xâm hại

Mẹo hay

Phân biệt 侵害 và 侵犯

侵害 nhấn mạnh vào hậu quả tổn hại (thường dùng trong pháp luật), trong khi 侵犯 nhấn mạnh vào hành động xâm nhập (thường dùng cho lãnh thổ, biên giới).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

侵害 có thể dùng: 1) Danh từ: 侵害が発生する (xảy ra sự xâm hại); 2) Động từ: 権利を侵害する (xâm hại quyền lợi).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 侵 (xâm, xâm nhập) + 害 (hại, tổn hại). Có nguồn gốc từ Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản pháp luật và triết học cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực bị xâm hại (như 人権, 著作権, プライバシー). Có thể dùng dưới dạng danh từ (侵害) hoặc động từ (侵害する).

Phân tích từ

侵
xâm nhập, xâm phạm
root
+
害
tổn hại, hại
root
Từ Điển Nhật Việt