不採用

fusaikō

「不採用」是什麼意思?

không tuyển dụng

応募書類は不採用になりました。

Tài liệu ứng tuyển đã bị từ chối tuyển dụng.


如何正确使用「不採用」?

Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng không được tuyển dụng sau quá trình tuyển chọn.

この度は採用試験にご応募いただきましたが、不採用となりました。

Chúng tôi xin cảm ơn vì bạn đã tham gia kỳ thi tuyển dụng lần này, nhưng tiếc là bạn không được tuyển dụng.

不採用の通知を受け取った。

Tôi đã nhận được thông báo không được tuyển dụng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng chính thức, thể hiện sự từ chối lịch sự.

Cụm từ kết hợp

不採用通知thông báo không tuyển dụng不採用者người không được tuyển dụng不採用理由lý do không tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

採用試験cụm từ
kỳ thi tuyển dụng
内定word
đã trúng tuyển nhưng chưa chính thức ký hợp đồng

Mẹo hay

Phân biệt 不採用 và 落選

不採用 dùng cho tuyển dụng, 落選 dùng cho thi cử hoặc bầu cử. Ví dụ: 落選者 (người không trúng tuyển kỳ thi), 不採用者 (người không được tuyển dụng).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong thư từ

Khi viết thư từ chính thức, không nên sử dụng 'không tuyển dụng' một cách trực tiếp mà nên dùng 'rất tiếc thông báo rằng bạn không được tuyển dụng' để thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 不 (bất) nghĩa là 'không' + 採用 (thải dụng) nghĩa là 'tuyển dụng'. Thuật ngữ xuất hiện trong hệ thống tuyển dụng chính thức của Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong thư từ chính thức từ phía nhà tuyển dụng. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'không trúng tuyển' trong tiếng Việt, nhưng 'không tuyển dụng' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
採用
tuyển dụng
root
Từ Điển Nhật Việt