Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第70页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 70 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
両者
ryousha
noun
hai bên
両親
ryōshin
noun
cha mẹ
両面
ryoumen
noun
hai mặt
並ぶ
narabu
verb
xếp hàng
並べ替え
narabikae
noun / suru-verb
sắp xếp
並列
heiretsu
noun / suru-verb
sắp xếp song song
並盛り
namimori
noun
suất cơm tiêu chuẩn
中
naka / chū / jū
noun|adverb|suffix
bên trong / giữa / đang / suốt
中国
chuugoku
noun
trung quốc
中国語
Chūgokugo
noun
tiếng Trung Quốc
中央
ちゅうおう (chūō)
noun
trung ương
中央試験
Chūō Shiken
noun
kỳ thi trung ương
中学校
chūgakkō
noun
trường trung học cơ sở
中心
ちゅうしん (chūshin)
noun
trung tâm
中性
ちゅうせい
adjective / noun
trung tính
中断する
ちゅうだんする (chūdan suru)
verb
gián đoạn
中止してください
chūshi shite kudasai
phrase
vui lòng ngừng lại
中毒
ちゅうどく (chūdoku)
noun / suru-verb
nghiện
中皿
nakami
noun
đĩa vừa
中立国
ちゅうりつこく
noun
nước trung lập
← Previous
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
下一步