Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不正な

不正な

fusei naÂm Hán-Việtphụ chính

「不正な」是什麼意思?

không hợp pháp

この取引は不正な手段で行われた。

Giao dịch này được thực hiện bằng phương pháp không hợp pháp.


如何正确使用「不正な」?

Luật
trang trọng

Không hợp pháp, trái phép, vi phạm luật pháp hoặc quy định.

不正な行為は罰せられる。

Các hành vi trái phép sẽ bị phạt.

Dùng để mô tả hành động, giao dịch hoặc phương pháp vi phạm luật pháp.

Cụm từ kết hợp

不正な取引giao dịch trái phép不正な手段phương pháp trái phép

Từ đồng nghĩa

違法な不法な

Từ trái nghĩa

正当な合法な

Cụm từ liên quan

不正行為cụm từ
hành vi trái phép

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các vụ vi phạm luật pháp.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này chỉ dùng để mô tả các hành vi vi phạm luật pháp, không dùng để mô tả các vấn đề thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ '不正' (fusei) có nghĩa là 'không đúng, trái phép', kết hợp với hậu tố 'な' để tạo thành tính từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành vi vi phạm luật.

Phân tích từ

不正
không đúng, trái phép
root
+
な
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。