Looking up...
この現象は本当に不思議なことだ
Hiện tượng này thực sự là điều lạ lùng
Lạ lùng, kỳ lạ, khó hiểu
彼女は不思議な笑顔を浮かべた
Cô ấy hiển thị một nụ cười kỳ lạ
不思議な出来事が起こった
Đã xảy ra một sự kiện kỳ lạ
Thường dùng để mô tả điều kỳ lạ, khó hiểu hoặc bất ngờ
Từ này thường đi với danh từ hoặc động từ để mô tả điều kỳ lạ.
Nên sử dụng từ này khi thực sự cần thiết để tránh làm câu trở nên rập khuôn.
Từ '不思議' (fushigi) có gốc từ Hán Việt 'phù tư kỳ', có nghĩa là 'không suy nghĩ được', 'khó hiểu'.
Từ này thường dùng để mô tả điều kỳ lạ, bất ngờ hoặc khó hiểu. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.