Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不思議な

不思議な

fushigi naÂm Hán-Việtphù tư kỳ

「不思議な」是什麼意思?

lạ lùng

この現象は本当に不思議なことだ

Hiện tượng này thực sự là điều lạ lùng


如何正确使用「不思議な」?

thông thường

Lạ lùng, kỳ lạ, khó hiểu

彼女は不思議な笑顔を浮かべた

Cô ấy hiển thị một nụ cười kỳ lạ

不思議な出来事が起こった

Đã xảy ra một sự kiện kỳ lạ

Thường dùng để mô tả điều kỳ lạ, khó hiểu hoặc bất ngờ

Cụm từ kết hợp

不思議な出来事sự kiện kỳ lạ不思議な感じcảm giác kỳ lạ

Từ đồng nghĩa

奇妙な不思議な不可解な

Từ trái nghĩa

普通な当たり前な

Cụm từ liên quan

不思議な出来事cụm từ
sự kiện kỳ lạ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ này thường đi với danh từ hoặc động từ để mô tả điều kỳ lạ.

Quy tắc vàng

Không dùng quá nhiều

Nên sử dụng từ này khi thực sự cần thiết để tránh làm câu trở nên rập khuôn.

Nguồn gốc từ

Từ '不思議' (fushigi) có gốc từ Hán Việt 'phù tư kỳ', có nghĩa là 'không suy nghĩ được', 'khó hiểu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả điều kỳ lạ, bất ngờ hoặc khó hiểu. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
思
suy nghĩ
root
+
議
điều
root
+
な
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。