Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 軍事介入

軍事介入

ぐんじかいにゅう

「軍事介入」是什麼意思?

sự can thiệp quân sự

国際社会はその紛争への軍事介入を検討している。

Cộng đồng quốc tế đang xem xét can thiệp quân sự vào cuộc xung đột đó.


如何正确使用「軍事介入」?

Luật
trang trọng

sự can thiệp bằng quân sự vào một cuộc xung đột, tranh chấp hoặc vấn đề nội bộ của quốc gia khác

国連は人道危機に対する軍事介入を承認した。

Liên Hợp Quốc đã phê chuẩn can thiệp quân sự nhằm giải quyết khủng hoảng nhân đạo.

その国は隣国への軍事介入を否定している。

Quốc gia đó phủ nhận việc can thiệp quân sự vào nước láng giềng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc luật pháp quốc tế. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu can thiệp không được sự đồng thuận quốc tế.

Cụm từ kết hợp

軍事介入を承認するphê chuẩn can thiệp quân sự軍事介入を拒否するtừ chối can thiệp quân sự軍事介入の正当性tính chính đáng của can thiệp quân sự

Từ đồng nghĩa

軍事干渉武力介入

Từ trái nghĩa

外交交渉経済制裁

Cụm từ liên quan

平和維持活動 (PKO)cụm từ
hoạt động gìn giữ hòa bình
人道的介入cụm từ
can thiệp nhân đạo

Mẹo hay

Phân biệt 'can thiệp quân sự' và 'hỗ trợ quân sự'

Can thiệp quân sự (軍事介入) thường chỉ hành động quân sự trực tiếp vào lãnh thổ nước khác, trong khi hỗ trợ quân sự (軍事支援) là cung cấp vũ khí, huấn luyện hoặc tài chính cho quân đội nước sở tại mà không trực tiếp tham chiến.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ nên dùng khi đề cập đến hành động quân sự có chủ đích can thiệp vào nội bộ nước khác. Không dùng để chỉ các hoạt động quân sự chung chung như huấn luyện quân sự hay viện trợ vũ khí.

Nguồn gốc từ

軍事 (quân sự) + 介入 (can thiệp). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 軍事 (quân sự) từ 'quân' (軍) nghĩa là quân đội và 'sự' (事) nghĩa là sự việc; 介入 (giới nhập) nghĩa là can thiệp vào. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh quan hệ quốc tế hiện đại, đặc biệt sau Chiến tranh Lạnh khi các cuộc can thiệp quân sự ngày càng phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, báo chí hoặc thảo luận về quan hệ quốc tế. Cần phân biệt với 'quân sự hóa' (軍事化) - quá trình tăng cường sức mạnh quân sự. Trong tiếng Việt, 'can thiệp quân sự' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'hỗ trợ quân sự' (軍事支援).

Phân tích từ

軍事
quân sự, liên quan đến quân đội
root
+
介入
can thiệp, xen vào
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。