認める
「認める」在Vietnamese中是什麼意思?
chấp nhận彼の努力を認める
Chấp nhận nỗ lực của anh ấy
如何正确使用「認める」:Vietnamese中的定义与例句
trang trọngthông thường
Chấp nhận, công nhận, thừa nhận
その事実を認める
Thừa nhận sự thật đó
彼の才能を認める
Công nhận tài năng của anh ấy
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường
trang trọng
Được phép, được cho phép
この行為は法律で認められている
Hành động này được pháp luật cho phép
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để thừa nhận sự thật, công nhận tài năng hoặc cho phép một hành động. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
認
chấp nhận, công nhận
rootめる
động từ hóa
suffixTừ Điển Nhật Việt