規則遵守

kisoku junshu

「規則遵守」是什麼意思?

tuân thủ quy tắc

会社の規則遵守は従業員全員に求められます。

Việc tuân thủ quy tắc của công ty được yêu cầu đối với tất cả nhân viên.


如何正确使用「規則遵守」?

trang trọng

Hành động tuân theo các quy định, luật lệ hoặc quy tắc đã được thiết lập.

企業はコンプライアンスの一環として規則遵守を徹底しなければなりません。

Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc như một phần của tuân thủ pháp luật.

規則遵守ができない社員は再教育を受けることになります。

Nhân viên không thể tuân thủ quy tắc sẽ phải tham gia tái đào tạo.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, doanh nghiệp, hoặc quản lý tổ chức.

Cụm từ kết hợp

規則遵守率tỷ lệ tuân thủ quy tắc規則遵守体制hệ thống tuân thủ quy tắc規則遵守義務nghĩa vụ tuân thủ quy tắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

コンプライアンスTừ vay mượn
sự tuân thủ pháp luật/quy định (trong doanh nghiệp)

Mẹo hay

Phân biệt 規則遵守 và 遵守

規則遵守 nhấn mạnh vào các quy tắc cụ thể, trong khi 遵守 có thể dùng chung cho bất kỳ luật lệ nào. Ví dụ: 規則遵守 (tuân thủ quy định cụ thể) vs 遵守法律 (tuân thủ pháp luật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 規則遵守

Sử dụng khi đề cập đến việc tuân thủ các quy tắc, luật lệ đã được thiết lập rõ ràng trong tổ chức, doanh nghiệp hoặc xã hội. Không dùng cho hành động tuân thủ mang tính cá nhân hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 規則 (quy tắc, luật lệ) + 遵守 (tuân thủ). 規則 bắt nguồn từ tiếng Hán 規則 (guīzé), 遵守 từ 遵守 (zūnshǒu).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc tài liệu quản lý doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'tuân thủ quy định' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

規則
quy tắc, luật lệ
root
+
遵守
tuân thủ, tuân theo
root
Từ Điển Nhật Việt