Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 規則正しい生活

規則正しい生活

kisoku tadashii seikatsu

「規則正しい生活」是什麼意思?

lối sống lành mạnh, đều đặn

彼は規則正しい生活を送っています。

Anh ấy sống một cuộc sống đều đặn.


如何正确使用「規則正しい生活」?

trang trọng

lối sống tuân theo những nguyên tắc, thói quen sinh hoạt khoa học và ổn định về giờ giấc, ăn uống, vận động nhằm duy trì sức khỏe và năng suất

規則正しい生活を心がけると、ストレスが減ります。

Nếu bạn cố gắng sống một cuộc sống đều đặn, căng thẳng sẽ giảm đi.

規則正しい生活を送ることは、長寿の秘訣です。

Sống theo lối sống đều đặn là bí quyết trường thọ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên bảo, chăm sóc sức khỏe, hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các động từ như 送る (sống), 心がける (cố gắng), 維持する (duy trì).

Cụm từ kết hợp

規則正しい生活を送るsống cuộc sống đều đặn規則正しい生活を心がけるcố gắng sống đều đặn規則正しい生活を維持するduy trì lối sống đều đặn

Từ đồng nghĩa

規則正しい生活習慣健康的な生活規律正しい生活

Từ trái nghĩa

不規則な生活乱れた生活

Cụm từ liên quan

生活習慣病cụm từ
bệnh do thói quen sinh hoạt không lành mạnh
早寝早起きcụm từ
ngủ sớm dậy sớm

Mẹo hay

Sử dụng trong lời khuyên

Cụm từ này thường xuất hiện trong các lời khuyên về sức khỏe hoặc phát triển bản thân. Ví dụ: 「規則正しい生活を送りましょう」 (Hãy sống một cuộc sống đều đặn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

規則正しい生活 có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các động từ như 送る (sống), 心がける (cố gắng), 維持する (duy trì). Ví dụ: 「規則正しい生活を送る」 (sống cuộc sống đều đặn).

Nguồn gốc từ

規則 (quy tắc, luật lệ) + 正しい (đúng đắn, đúng mực) + 生活 (cuộc sống). Cả cụm diễn tả một cuộc sống tuân theo những nguyên tắc đúng đắn, khoa học.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo, giáo dục sức khỏe hoặc phát triển cá nhân. Có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế, tâm lý học, hoặc tư vấn lối sống. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hay chỉ trích.

Phân tích từ

規則
quy tắc, luật lệ
noun
+
正しい
đúng đắn, đúng mực
adjective
+
生活
cuộc sống
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。