Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 絶滅危機

絶滅危機

zetsumetsukikiÂm Hán-Việttiệt diệt nguy cơ

「絶滅危機」是什麼意思?

tình trạng nguy cơ tuyệt chủng

この動物は絶滅危機に瀕している

Con vật này đang ở tình trạng nguy cơ tuyệt chủng


如何正确使用「絶滅危機」?

chuyên ngành

Tình trạng loài sinh vật có nguy cơ bị tuyệt chủng do môi trường hoặc con người

絶滅危機種の保護が重要です

Bảo vệ loài nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng

Thường dùng trong sinh học và bảo tồn môi trường

Cụm từ kết hợp

絶滅危機種loài nguy cơ tuyệt chủng絶滅危機に瀕するđang ở tình trạng nguy cơ tuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

絶滅の危機絶滅の危機に瀕する

Từ trái nghĩa

安定種繁栄する

Nguồn gốc từ

Từ '絶滅' (tuyệt diệt) + '危機' (nguy cơ) trong tiếng Nhật, tương đương với Hán Việt 'tiệt diệt nguy cơ'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bài báo khoa học hoặc các chương trình bảo tồn môi trường

Phân tích từ

絶滅
tuyệt diệt
root
+
危機
nguy cơ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。