熟練

jukurenÂm Hán-Việtthục luyện

「熟練」是什麼意思?

kinh nghiệm

彼は熟練した技術者です

Anh ấy là một kỹ sư có kinh nghiệm


如何正确使用「熟練」?

trang trọng

Có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cao trong một lĩnh vực nhất định

この仕事には熟練した職人が必要です

Công việc này cần một thợ thủ công có kinh nghiệm

熟練した医師が手術を行う

Bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện phẫu thuật

Thường dùng để mô tả người có kỹ năng cao sau nhiều năm thực hành

Cụm từ kết hợp

熟練した技術者kỹ sư có kinh nghiệm熟練した職人thợ thủ công có kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thục luyện' (熟練) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '熟' (thục - chín chắn) và '練' (luyện - luyện tập)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. Không dùng để mô tả kinh nghiệm chung trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

熟
chín chắn, có kinh nghiệm
root
+
練
luyện tập, rèn luyện
root
Từ Điển Nhật Việt