気をつける
「気をつける」在Vietnamese中是什麼意思?
cẩn thận道を歩くときは気をつけてください。
Khi đi trên đường thì hãy cẩn thận nhé.
如何正确使用「気をつける」:Vietnamese中的定义与例句
cẩn thận, chú ý, đề phòng
火事に気をつけてください。
Hãy cẩn thận với cháy nổ.
この道は滑りやすいから気をつけて。
Con đường này dễ trơn trượt nên hãy cẩn thận.
Thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc hướng dẫn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
Hãy tưởng tượng bạn đang dặn dò ai đó trước khi họ rời đi: '気をつけて' (cẩn thận nhé). Đây là cách dùng phổ biến nhất. Tránh dùng '気をつける' khi nói về bản thân mình (ví dụ: không nói '私は気をつけます' mà nên nói '注意します').
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'気をつける' luôn đi với trợ từ 'を' khi chỉ đối tượng cần chú ý (e.g., '車に気をつける' = chú ý xe cộ). Không dùng 'に' trong trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Từ '気' (khí, tinh thần, tâm trạng) + 'を' (trợ từ) + 'つける' (đặt, để ý). '気をつける' nghĩa đen là 'để tâm vào tinh thần' nhưng được dùng theo nghĩa 'chú ý, đề phòng'.
Ghi chú sử dụng
1. Thường đi kèm với trợ từ 'に' khi chỉ rõ đối tượng cần chú ý (e.g., '火事に気をつける' = chú ý cháy nổ). 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (với 'ください') hoặc thân mật (với 'ね'). 3. Không dùng để chỉ sự cẩn thận trong hành động cụ thể (ví dụ: không dùng '気をつけて掃除する' mà nên dùng '丁寧に掃除する').