Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 必ず

必ず

kanarazu
chắc chắn

必ず来てください。

Anh nhất định phải đến đấy.


trang trọng

chắc chắn, nhất định (khẳng định điều gì đó sẽ xảy ra hoặc phải làm)

必ず成功します。

Chắc chắn sẽ thành công.

必ず忘れないでください。

Anh nhất định đừng quên nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định mạnh mẽ, có tính chất bắt buộc hoặc dự đoán chắc chắn. Có thể thay thế bằng 'きっと' (chắc chắn) trong một số trường hợp nhưng '必ず' mang tính tuyệt đối hơn.

Cụm từ kết hợp

必ずしもkhông nhất định, không phải lúc nào cũng必ずやchắc chắn là

Từ đồng nghĩa

きっと絶対に確かに

Từ trái nghĩa

もしかしたらもしかすると

Cụm từ liên quan

必ずやるcụm từ
nhất định sẽ làm
必ず来るcụm từ
nhất định sẽ đến

Mẹo hay

Phân biệt '必ず' và 'きっと'

'必ず' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối từ phía người nói (ví dụ: '必ず成功する' - chắc chắn sẽ thành công), trong khi 'きっと' thể hiện sự dự đoán chủ quan của người nói (ví dụ: 'きっと成功する' - chắc chắn sẽ thành công, nhưng mang tính chủ quan hơn).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng '必ず'

1. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối. 2. Thường đi kèm với động từ ở thể khẳng định. 3. Không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.

Nguồn gốc từ

Từ '必' (tất) trong Hán Việt nghĩa là 'chắc chắn, nhất định', kết hợp với 'ず' (không) tạo thành nghĩa phủ định nhưng trong ngữ cảnh này '必ず' lại mang nghĩa khẳng định mạnh mẽ. Từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

1. '必ず' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự chắc chắn. 2. Không dùng '必ず' trong câu phủ định (thay bằng '絶対に' hoặc '決して'). 3. Trong văn viết trang trọng, '必ず' thể hiện sự trang trọng hơn so với 'きっと'.

Phân tích từ

必
chắc chắn, nhất định
root
+
ず
không (trong ngữ cảnh này kết hợp tạo nghĩa khẳng định)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。