Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 志

志

shiÂm Hán-Việtchí

「志」是什麼意思?

ý chí, quyết tâm

彼はスポーツ選手になるという志を持っている

Anh ấy có ý chí trở thành vận động viên


如何正确使用「志」?

trang trọng

ý chí, quyết tâm, sự quyết tâm hoặc mục tiêu của một người

彼女は医者になるという志を持っている

Cô ấy có ý chí trở thành bác sĩ

thông thường

sự mong muốn hoặc niềm đam mê đối với một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp

彼は音楽への志を持っている

Anh ấy có niềm đam mê với âm nhạc

Cụm từ kết hợp

志を持つcó ý chí志を果たすthành công trong ý chí志を捨てるbỏ ý chí

Từ đồng nghĩa

意欲決意目標

Từ trái nghĩa

無志消極

Cụm từ liên quan

志を持つcụm từ
có ý chí
志を果たすcụm từ
thành công trong ý chí

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ '志' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi nói về mục tiêu hoặc quyết tâm của một người.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ '志' không nên được sử dụng để mô tả sự tiêu cực hoặc sự thất bại, mà chỉ để mô tả sự quyết tâm hoặc mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '志' có nghĩa là 'ý chí' hoặc 'quyết tâm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm hoặc mục tiêu của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc học tập.

Phân tích từ

志
ý chí, quyết tâm
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。