Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 忍耐

忍耐

nin tai
sự nhẫn nại

困難な状況でも忍耐強く取り組むべきだ。

Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, anh cũng nên nỗ lực với sự nhẫn nại.


trang trọng

khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn trong thời gian dài mà không nản lòng

彼は忍耐力に優れている。

Anh ấy có khả năng nhẫn nại vượt trội.

忍耐は成功への鍵だ。

Sự nhẫn nại là chìa khóa dẫn đến thành công.

Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất như 強い (mạnh mẽ), 力 (sức lực), hoặc 能力 (khả năng).

Cụm từ kết hợp

忍耐力khả năng nhẫn nại忍耐強いnhẫn nại, kiên nhẫn忍耐を要するđòi hỏi sự nhẫn nại

Từ đồng nghĩa

我慢辛抱堪忍

Từ trái nghĩa

諦め投げ出す

Cụm từ liên quan

忍耐の限界cụm từ
giới hạn chịu đựng

Mẹo hay

Phân biệt 忍耐 và 我慢

忍耐 nhấn mạnh sự kiên trì lâu dài, trong khi 我慢 thường dùng cho những tình huống khó chịu ngắn hạn (ví dụ: 我慢できない tức giận ngay lập tức).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 忍耐?

Dùng khi nói về phẩm chất cá nhân (ví dụ: 彼は忍耐力がある) hoặc trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: 困難を忍耐で乗り越える).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 忍 (nhẫn, chịu đựng) + 耐 (nại, chịu được). Cả hai đều mang nghĩa chịu đựng gian khổ, nhưng 忍耐 kết hợp hai khía cạnh: chịu đựng (忍) và kiên trì (耐).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện phẩm chất đạo đức hoặc tinh thần nghị lực. Khác với 我慢 (chịu đựng trong thời gian ngắn), 忍耐 nhấn mạnh sự kiên trì lâu dài.

Phân tích từ

忍
chịu đựng, kiềm chế
root
+
耐
chịu được, kiên trì
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。