後ろ向き
tiêu cực彼は後ろ向きな意見ばかり言う。
Anh ấy toàn đưa ra những ý kiến tiêu cực.
Có thái độ tiêu cực, không lạc quan; không sẵn sàng đối mặt với thử thách
後ろ向きな考え方をやめて、前向きに取り組もう。
Thôi suy nghĩ tiêu cực đi, hãy cố gắng theo hướng tích cực nào.
彼女は後ろ向きな態度でプロジェクトに参加した。
Cô ấy tham gia dự án với thái độ tiêu cực.
Thường dùng để mô tả thái độ, suy nghĩ hoặc cách tiếp cận vấn đề, không dùng cho hành động vật lý.
Hướng về phía sau (nghĩa đen)
彼は後ろ向きに歩いている。
Anh ấy đang đi lùi về phía sau.
Ít dùng trong ngữ cảnh này, thường thay bằng cụm từ như 「後ろを向いて」.
Mẹo hay
Phân biệt 後ろ向き và 消極的
後ろ向き thường nhấn mạnh vào sự thiếu lạc quan hoặc thái độ phản đối, trong khi 消極的 chỉ sự thiếu năng lượng hoặc không tích cực. Ví dụ: 後ろ向きな意見 (ý kiến phản đối) vs 消極的な態度 (thái độ thụ động).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
後ろ向き có thể hiểu theo nghĩa đen (hướng về phía sau) nhưng trong hầu hết trường hợp, nó được dùng theo nghĩa bóng (tiêu cực, không lạc quan). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 後ろ (ushiro, phía sau) + 向き (muki, hướng về). Ban đầu chỉ nghĩa đen 'hướng về phía sau', sau này mở rộng nghĩa bóng sang thái độ tiêu cực, không lạc quan.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thái độ trong công việc hay cuộc sống. Không dùng để mô tả hành động vật lý trừ khi trong ngữ cảnh rõ ràng.