Looking up...
この国は経済的に他国に従属している。
Đất nước này phụ thuộc về kinh tế vào quốc gia khác.
trạng thái bị lệ thuộc vào người hay tổ chức khác về quyền lực, quyền hạn, hay điều kiện nào đó
植民地はかつて宗主国に従属していた。
Thuộc địa từng bị lệ thuộc vào nước mẫu quốc.
彼女は上司の意見に従属することが多い。
Cô ấy thường phụ thuộc vào ý kiến của cấp trên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hay quan hệ quyền lực. Không mang nghĩa tiêu cực bắt buộc, nhưng thường ám chỉ sự lệ thuộc không bình đẳng.
従属 nhấn mạnh vào mối quan hệ quyền lực hay lệ thuộc không bình đẳng (ví dụ: quốc gia lệ thuộc nước khác). 依存 nhấn mạnh vào sự dựa dẫm, hỗ trợ lẫn nhau (ví dụ: phụ thuộc vào công nghệ).
Dùng khi nói về sự lệ thuộc trong bối cảnh chính trị, xã hội, hay quan hệ quyền lực. Không dùng cho các mối quan hệ cá nhân thông thường.
Từ Hán-Nhật: 従 (tòng) = theo, phục tùng; 属 (thuộc) = thuộc về. Ghép lại thành 'theo và thuộc về', thể hiện mối quan hệ lệ thuộc.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến quyền lực, chính trị, hay quan hệ xã hội. Không dùng cho mối quan hệ cá nhân thông thường (ví dụ: 'tôi phụ thuộc vào bạn bè' nên dùng '依存' thay thế).