従来

jūrai

「従来」是什麼意思?

trước đây

従来の方法では解決できなかった。

Phương pháp trước đây không thể giải quyết được.


如何正确使用「従来」?

trang trọng

trước đây, từ trước đến nay, vốn dĩ

従来の技術では不可能だった。

Với công nghệ trước đây thì không thể làm được.

従来のやり方を見直す必要がある。

Cần phải xem xét lại cách làm trước đây.

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tài liệu kỹ thuật. Có thể thay thế bằng 'trước kia', 'từ trước', 'vốn có'.

Cụm từ kết hợp

従来の方法phương pháp trước đây従来のやり方cách làm trước đây従来通りtheo cách trước đây従来型kiểu cũ, mẫu truyền thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 従来 và これまで

従来 thường nhấn mạnh vào sự tồn tại lâu dài hoặc truyền thống (từ trước đến nay), trong khi これまで chỉ đơn thuần là 'cho đến nay' mà không ngụ ý so sánh hay đánh giá. Ví dụ: '従来のやり方' (cách làm vốn có từ trước) vs 'これまでのやり方' (cách làm cho đến nay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 従来

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa cái cũ (従来) và cái mới (ví dụ: 新しい方法). Không dùng khi chỉ đơn thuần nói về quá khứ mà không có sự đối chiếu.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 従 (tòng) = theo, theo sau; 来 (lai) = đến, tới. Nghĩa đen là 'đã từng đến' hoặc 'đã từng theo'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp thường ngày. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, khoa học, kinh doanh để chỉ sự so sánh giữa cái cũ và cái mới. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ phương pháp, hệ thống, công nghệ, v.v.

Phân tích từ

従
theo, theo sau
root
+
来
đến, tới
root
Từ Điển Nhật Việt