届かない
「届かない」是什麼意思?
không tới được手紙が届かない。
Bức thư không tới được.
如何正确使用「届かない」?
Không thể đến hoặc đạt được nơi nào đó, người nào đó, hoặc trạng thái mong muốn (về mặt vật lý, tinh thần, hoặc cảm xúc).
彼の声は私の耳に届かなかった。
Giọng nói của anh ấy không tới được tai tôi.
願いが届かない。
Ước nguyện không thành hiện thực.
この荷物は重すぎて、郵便局まで届かない。
Hành lý này nặng quá, không thể tới được bưu điện.
Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, cảm xúc, hoặc mong muốn. Có thể kết hợp với các trợ từ như に (địa điểm), が (chủ ngữ), hoặc を (đối tượng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 届かない và 到達しない
届かない thường nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc 'vật thể' hoặc 'thông tin' không thể 'chạm tới' đích đến (ví dụ: thư, giọng nói, ước mơ). 到達しない thiên về nghĩa 'không đạt được mục tiêu' trong bối cảnh rộng hơn (ví dụ: đích đến, mục tiêu, trạng thái).
Quy tắc vàng
Kết hợp với trợ từ
届かない thường đi kèm với trợ từ に (chỉ đích đến) hoặc が (chủ ngữ). Ví dụ: 手紙が届かない (thư không tới), 彼に声が届かない (tiếng nói không tới được anh ấy).
Nguồn gốc từ
Từ động từ 届く (とどく, todoku) nghĩa là 'đến', 'tới' (về mặt vật lý hoặc tinh thần) + phủ định ない. 届く bắt nguồn từ động từ cổ 届ける (とどける, todokeru) nghĩa là 'gửi đến', 'chuyển đến', vốn liên quan đến hành động đưa vật gì đó đến nơi nào đó. Cấu trúc 届かない thể hiện khả năng không xảy ra sự kiện đó.
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng dạng rút gọn như 届かねー (todokanē) nhưng không phổ biến bằng dạng đầy đủ. 2. Có thể kết hợp với các động từ khác như 伝わる (truyền đạt) để nhấn mạnh sự thất bại trong việc truyền tải thông tin: 「メッセージが伝わらない」 (tin nhắn không tới được). 3. Trong văn học hoặc thơ ca, 届かない có thể mang sắc thái bi quan hoặc tiếc nuối về những điều không thể đạt được.