対義語

taigigo

「対義語」是什麼意思?

từ trái nghĩa

「暑い」の対義語は「寒い」です。

Từ trái nghĩa của "nóng" là "lạnh".


如何正确使用「対義語」?

trang trọng

Từ có nghĩa đối lập hoàn toàn với từ khác trong ngôn ngữ.

「大きい」の対義語は「小さい」です。

Từ trái nghĩa của "lớn" là "nhỏ".

「光」の対義語は「闇」です。

Từ trái nghĩa của "ánh sáng" là "bóng tối".

Thường được sử dụng trong ngữ pháp, từ vựng và giáo dục ngôn ngữ. Có thể thay thế bằng 「反義語」 trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

対義語を探すtìm từ trái nghĩa対義語のペアcặp từ trái nghĩa

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 対義語 và 反対語

Cả hai đều có nghĩa là 'từ trái nghĩa', nhưng 対義語 thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngữ pháp, trong khi 反対語 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Cách tìm đối nghĩa trong tiếng Nhật

Sử dụng từ điển đối nghĩa (対義語辞典) hoặc tra cứu trực tuyến. Một số cặp từ đối nghĩa phổ biến: 行く (đi) ↔ 来る (đến), 高い (đắt) ↔ 安い (rẻ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 対 (đối) + 義語 (ngữ nghĩa).

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong giáo dục ngôn ngữ Nhật Bản và các tài liệu nghiên cứu từ vựng. Có thể thay thế bằng 「反対語」 trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

対
đối, ngược lại
root
+
義語
từ ngữ, ý nghĩa
root
Từ Điển Nhật Việt