小さい

chiisai

「小さい」是什麼意思?

nhỏ, bé

この猫は小さいです。

Con mèo này nhỏ.


如何正确使用「小さい」?

neutral

Có kích thước nhỏ hơn so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi; bé.

小さい家に住んでいます。

Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.

小さい子供が公園で遊んでいます。

Bọn trẻ nhỏ đang chơi ở công viên.

Dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc tuổi tác của người. Không ám chỉ giá trị hay tầm quan trọng.

trang trọng

Ít quan trọng, nhỏ bé về mặt tầm ảnh hưởng hoặc giá trị.

小さい問題ですが、解決しましょう。

Đây là vấn đề nhỏ, nhưng hãy giải quyết nó.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về vấn đề không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

小さい頃lúc nhỏ, hồi nhỏ小さい声giọng nhỏ, nói khẽ小さい頃からtừ hồi nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 小さい và 小さな

小さい là dạng tĩnh từ đứng cuối câu hoặc trước danh từ. 小さな là dạng bổ nghĩa đứng trước danh từ (ví dụ: 小さな家 - ngôi nhà nhỏ).

Quy tắc vàng

Dùng 小さい khi nào?

Sử dụng khi muốn mô tả kích thước vật lý, tuổi tác, hoặc mức độ quan trọng. Không dùng để chỉ giá trị tinh thần trừ khi nói về sự khiêm tốn.

Nguồn gốc từ

Từ 小 (しょう) nghĩa là 'nhỏ' trong Hán Việt, kết hợp với い (tính từ) tạo thành dạng tĩnh từ. Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại, có liên quan đến từ 小さい (ちいさい) trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. 小さい thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 小さい nhưng 微小 (びしょう) hoặc 些細 (ささい) là lựa chọn thay thế. 3. Khi nói về kích thước vật lý, có thể kết hợp với 体積 (たいせき - thể tích) hoặc 面積 (めんせき - diện tích) để rõ nghĩa hơn.

Phân tích từ

小
nhỏ, bé
root
+
い
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt