不透明

futsūmeiÂm Hán-Việtbất thấu minh

「不透明」是什麼意思?

không minh bạch

この取引は不透明な部分が多い

Giao dịch này có nhiều phần không minh bạch


如何正确使用「不透明」?

Tài chính
trang trọng

Không rõ ràng, không minh bạch, thiếu thông tin rõ ràng

この会社の財務状況は不透明だ

Tình hình tài chính của công ty này không minh bạch

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu thông tin rõ ràng trong các giao dịch tài chính hoặc chính trị

thông thường

Không rõ ràng về nguồn gốc hoặc quá trình

その製品の原材料は不透明だ

Nguồn gốc nguyên liệu của sản phẩm này không rõ ràng

Cụm từ kết hợp

不透明な取引giao dịch không minh bạch不透明な経営quản lý không minh bạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

透明性cụm từ
sự minh bạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong báo cáo tài chính, báo chí kinh tế hoặc các cuộc thảo luận về quản trị doanh nghiệp

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Khác với '透明' (minh bạch về vật lý), '不透明' chỉ dùng cho thông tin hoặc quá trình

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '不' (không) + '透明' (minh bạch)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ tình trạng thiếu thông tin rõ ràng

Phân tích từ

不
không
prefix
+
透明
minh bạch
root
Từ Điển Nhật Việt