Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 保険

保険

hokenÂm Hán-Việtbảo hiểm

「保険」是什麼意思?

bảo hiểm

医療保険に加入しています。

Tôi tham gia bảo hiểm y tế.


如何正确使用「保険」?

trang trọng

Hệ thống bảo vệ tài chính trước những tổn thất không lường trước được, thường thông qua việc đóng phí định kỳ.

火災保険に加入することで、自宅の損害をカバーできます。

Tham gia bảo hiểm hỏa hoạn giúp bồi thường thiệt hại cho ngôi nhà của bạn.

自動車保険は法律で義務付けられています。

Bảo hiểm ô tô là bắt buộc theo pháp luật.

Từ này bao gồm nhiều loại hình bảo hiểm như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm tài sản, v.v.

Cụm từ kết hợp

保険に加入するtham gia bảo hiểm保険金を受け取るnhận tiền bảo hiểm保険料を支払うđóng phí bảo hiểm生命保険bảo hiểm nhân thọ医療保険bảo hiểm y tế火災保険bảo hiểm hỏa hoạn自動車保険bảo hiểm ô tô

Từ đồng nghĩa

保障補償

Mẹo hay

Phân biệt '保険' và '保障'

保険 (bảo hiểm) thường liên quan đến việc đóng phí để nhận bồi thường khi xảy ra sự cố, trong khi 保障 (bảo trợ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự đảm bảo về mặt pháp lý hoặc an sinh xã hội.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng '保険' trong câu

Khi diễn đạt hành động tham gia bảo hiểm, sử dụng cấu trúc 'Nに保険をかける' (mua bảo hiểm cho N) hoặc 'Nに保険をかける' (áp dụng bảo hiểm cho N). Ví dụ: '家に火災保険をかける' (mua bảo hiểm hỏa hoạn cho ngôi nhà).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '保険' (bảo hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, gồm hai thành tố: '保' (bảo) nghĩa là bảo vệ, giữ gìn; '険' (hiểm) nghĩa là nguy hiểm, rủi ro. Kết hợp lại thành 'bảo hiểm' tức là bảo vệ khỏi những rủi ro không mong muốn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '保険' thường được viết bằng kanji và sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, 'bảo hiểm' có thể kết hợp với nhiều loại hình khác nhau (sức khỏe, tai nạn, nhân thọ) tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

保
bảo vệ, giữ gìn
root
+
険
nguy hiểm, rủi ro
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。