保険証
「保険証」在Vietnamese中是什麼意思?
thẻ bảo hiểm y tế病院に行くときは保険証を忘れないでください。
Khi đi bệnh viện, đừng quên mang theo thẻ bảo hiểm y tế nhé.
如何正确使用「保険証」:Vietnamese中的定义与例句
Thẻ chứng nhận tham gia bảo hiểm y tế, do cơ quan bảo hiểm cấp, dùng để xác nhận quyền lợi khám chữa bệnh theo quy định.
保険証があれば医療費の負担が軽くなります。
Nếu có thẻ bảo hiểm, chi phí y tế sẽ được giảm bớt.
保険証を提示してください。
Xin hãy xuất trình thẻ bảo hiểm.
Tại Nhật Bản, thẻ này thường được cấp bởi các công ty bảo hiểm sức khỏe quốc gia (国民健康保険) hoặc bảo hiểm xã hội (社会保険).
Mẹo hay
Phân biệt 保険証 và 健康保険
保険証 là thẻ vật lý (thẻ nhựa), còn 健康保険 (hoken) là thuật ngữ chỉ hệ thống bảo hiểm sức khỏe nói chung. Ví dụ: 'Tôi có bảo hiểm sức khỏe quốc gia' → '私は国民健康保険に加入しています' (Watashi wa kokumin kenkō hoken ni kanyū shite imasu).
Quy tắc vàng
Luôn mang theo 保険証 khi khám bệnh
Tại Nhật Bản, hầu hết bệnh viện và phòng khám yêu cầu xuất trình thẻ bảo hiểm khi đăng ký khám. Nếu không có, bạn có thể phải trả 100% chi phí điều trị.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 保険 (bảo hiểm, bảo vệ + hiểm họa) + 証 (chứng, giấy chứng nhận). 保険 (hoken) nghĩa gốc là 'bảo hiểm', 証 (shō) nghĩa là 'chứng từ'. Kết hợp thành 'thẻ bảo hiểm' (chứng từ tham gia bảo hiểm).
Ghi chú sử dụng
Thẻ này không thể thay thế thẻ cư trú (在留カード) hoặc hộ chiếu. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'thẻ bảo hiểm y tế' (do Bảo hiểm xã hội Việt Nam cấp).