保険業
「保険業」是什麼意思?
ngành bảo hiểm保険業は人々の生活と企業活動を支える重要な産業です。
Ngành bảo hiểm là một ngành quan trọng hỗ trợ đời sống của người dân và hoạt động của doanh nghiệp.
如何正确使用「保険業」?
Ngành kinh doanh bảo hiểm: lĩnh vực cung cấp, quản lý và chi trả các sản phẩm bảo hiểm như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm y tế và bảo hiểm tài sản.
保険業を営むには、法律に基づく免許が必要です。
Để kinh doanh trong ngành bảo hiểm, cần có giấy phép theo quy định của pháp luật.
近年、保険業ではデジタル化が進んでいます。
Những năm gần đây, quá trình số hóa đang tiến triển trong ngành bảo hiểm.
Dùng để chỉ toàn bộ ngành hoặc hoạt động kinh doanh bảo hiểm, không chỉ riêng một công ty bảo hiểm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 業 và 会社
保険業 là cả ngành hoặc hoạt động kinh doanh bảo hiểm; 保険会社 là một công ty bảo hiểm cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán tự gồm 保険 (bảo hiểm) và 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).
Ghi chú sử dụng
Đây là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kinh doanh, tài chính và pháp luật. Khi nói về một công ty cụ thể, thường dùng 保険会社 hơn là 保険業.