Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自動車保険

自動車保険

jidōsha hoken

「自動車保険」是什麼意思?

bảo hiểm ô tô

自動車保険に加入する必要があります。

Cần phải tham gia bảo hiểm ô tô.


如何正确使用「自動車保険」?

Luật
trang trọng

Hợp đồng bảo hiểm dành cho phương tiện giao thông đường bộ, nhằm bồi thường thiệt hại do tai nạn giao thông.

自動車保険は法律で義務付けられている場合が多いです。

Bảo hiểm ô tô thường được quy định bắt buộc theo pháp luật.

自動車保険の契約内容を確認してください。

Hãy kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng bảo hiểm ô tô.

Tại Nhật Bản, bảo hiểm ô tô bắt buộc (自賠責保険) là loại hình tối thiểu, trong khi bảo hiểm toàn diện (任意保険) cung cấp phạm vi bảo vệ rộng hơn.

Cụm từ kết hợp

自動車保険に加入するtham gia bảo hiểm ô tô自動車保険を更新するgia hạn bảo hiểm ô tô自動車保険の保険料phí bảo hiểm ô tô自動車保険の補償内容phạm vi bồi thường bảo hiểm ô tô

Từ đồng nghĩa

車両保険自動車保険契約

Cụm từ liên quan

任意保険cụm từ
bảo hiểm tự nguyện (không bắt buộc)
自賠責保険cụm từ
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
車両保険cụm từ
bảo hiểm thân vỏ xe

Mẹo hay

Phân biệt bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện

Tại Nhật Bản, 自賠責保険 (bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc) là loại hình tối thiểu bắt buộc phải có khi đăng ký xe. Trong khi đó, 任意保険 (bảo hiểm tự nguyện) cung cấp phạm vi bảo vệ rộng hơn nhưng không bắt buộc, bao gồm bảo hiểm thân vỏ xe, bảo hiểm tai nạn cá nhân, v.v.

Quy tắc vàng

Kiểm tra phạm vi bảo hiểm trước khi mua

Luôn đọc kỹ điều khoản hợp đồng bảo hiểm ô tô, đặc biệt là các khoản loại trừ (免責事項) và giới hạn bồi thường (補償限度額) để tránh rủi ro tài chính không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 自動車 (ô tô, phương tiện tự động) + 保険 (bảo hiểm). 自動車 là từ Hán-Nhật (自=tự, 動=động, 車=xã), 保険 cũng là từ Hán-Nhật (保=bảo, 険=hiểm).

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, đặc biệt khi đề cập đến các loại hình bảo hiểm bắt buộc hoặc tự nguyện cho xe cơ giới. Cần phân biệt với 'bảo hiểm xe máy' (dành cho xe hai bánh).

Phân tích từ

自動車
ô tô, phương tiện giao thông tự động
compound
+
保険
bảo hiểm, hợp đồng bảo vệ tài chính
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。