Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 保護する

保護する

ho-go suru

「保護する」在Vietnamese中是什麼意思?

bảo vệ

環境を保護することは大切です。

Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng.


如何正确使用「保護する」:Vietnamese中的定义与例句

chung

bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc thay đổi không mong muốn.

子供を保護する責任があります。

Có trách nhiệm bảo vệ trẻ em.

知的財産を保護する法律。

Luật bảo vệ tài sản trí tuệ.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: pháp luật, môi trường, sức khỏe, an ninh.

Cụm từ kết hợp

自然を保護するbảo vệ thiên nhiênデータを保護するbảo vệ dữ liệu消費者を保護するbảo vệ người tiêu dùng

Từ đồng nghĩa

守る防護する

Từ trái nghĩa

危険にさらす損なう

Cụm từ liên quan

保護者cụm từ
người bảo hộ, phụ huynh
保護貿易主義cụm từ
chủ nghĩa bảo hộ thương mại

Mẹo hay

Phân biệt 保護する và 守る

保護する nhấn mạnh hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm bên ngoài (ví dụ: bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm). 守る nhấn mạnh hành động giữ gìn, không để mất mát (ví dụ: giữ gìn hòa bình).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

保護する + を + đối tượng (を bắt buộc). Ví dụ: 子供を保護する (bảo vệ trẻ em).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 保 (bảo) = bảo vệ, 護 (hộ) = che chở. Kết hợp thành nghĩa 'bảo vệ' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần bảo vệ (người, vật, môi trường). Có thể dùng dưới dạng danh từ '保護' (sự bảo vệ).

Phân tích từ

保
bảo vệ, giữ gìn
root
+
護
che chở, bảo hộ
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。