補償
「補償」是什麼意思?
bồi thường事故の被害者に対して会社は補償を行った。
Công ty đã tiến hành bồi thường cho nạn nhân vụ tai nạn.
如何正确使用「補償」?
sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại, tổn thất)
企業は労働災害に対する補償を義務付けられている。
Doanh nghiệp buộc phải bồi thường cho tai nạn lao động.
被害者は損害の補償を求める権利がある。
Nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc bảo hiểm.
sự bù đắp (thiệt hại tinh thần, vật chất)
この保険プランでは、医療費の補償が充実している。
Gói bảo hiểm này có chế độ bồi thường chi phí y tế đầy đủ.
Áp dụng trong bảo hiểm, phúc lợi nhân viên.
sự đền bù (cho nỗ lực, công sức)
従業員の貢献に対する補償としてボーナスが支払われた。
Tiền thưởng được chi trả như sự đền bù cho đóng góp của nhân viên.
Dùng trong quản lý nhân sự hoặc tài chính doanh nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 補償 vs 賠償
補償 (hoshō) nhấn mạnh vào sự bù đắp thiệt hại (có thể do hợp đồng, bảo hiểm), trong khi 賠償 (baishō) thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý bắt buộc (do tòa án hoặc luật định).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong hợp đồng
Khi viết hợp đồng, luôn rõ ràng về phạm vi补偿 (ví dụ: '損害補償金額は100万円とする' - mức bồi thường thiệt hại là 1 triệu yên).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 補 (bổ, giúp đỡ) + 償 (thường, đền bù).
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các từ chỉ thiệt hại (損害, 事故) hoặc lĩnh vực pháp lý/doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi ám chỉ bồi thường chính thức.