Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. mascherina

mascherina

/ma.ske.ˈri.na/
khẩu trang

Indossa sempre la mascherina in ospedale.

Hãy luôn đeo khẩu trang khi ở bệnh viện.


trang trọng

Một loại khẩu trang dùng để che miệng và mũi, thường làm từ vải hoặc vật liệu không thấm khói, dùng để bảo vệ khỏi bụi, khói, hoặc các vi khuẩn.

Le mascherine chirurgiche sono obbligatorie in alcuni ospedali.

Khẩu trang y tế là bắt buộc trong một số bệnh viện.

Trong tiếng Ý, 'mascherina' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc bảo hộ, khác với 'maschera' (mặt nạ).

Cụm từ kết hợp

mascherina chirurgicakhẩu trang y tếmascherina protettivakhẩu trang bảo hộmascherina FFP2khẩu trang FFP2

Từ đồng nghĩa

mascheracopertura facciale

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'mascherina' và 'maschera'

'Mascherina' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc bảo hộ, trong khi 'maschera' dùng cho mặt nạ trang trí hoặc bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'mascherina' có nguồn gốc từ 'maschera' (mặt nạ), với hậu tố '-ina' chỉ một phiên bản nhỏ hơn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mascherina' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc bảo hộ, trong khi 'maschera' dùng cho mặt nạ trang trí hoặc bảo vệ.

Phân tích từ

maschera
mặt nạ
root
+
-ina
hậu tố chỉ phiên bản nhỏ hơn
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。