Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. mangiare

mangiare

/manˈdʒaːre/
ăn

Mangiamo la pizza ogni venerdì sera.

Chúng tôi ăn pizza vào mỗi tối thứ Sáu.


chung

Đưa thức ăn vào miệng để nuôi sống cơ thể.

Non mangiare troppo dolci!

Đừng ăn quá nhiều đồ ngọt!

Ha mangiato solo un panino a pranzo.

Anh ấy chỉ ăn một chiếc bánh mì nhỏ vào bữa trưa.

Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật. Thường được sử dụng kèm theo tân ngữ chỉ thức ăn.

Cụm từ kết hợp

mangiare fuoriăn ngoàimangiare in frettaăn vội vàngmangiare sanoăn uống lành mạnh

Từ đồng nghĩa

consumareingerirenutrirsi

Từ trái nghĩa

digiunareastenersi dal cibo

Mẹo hay

Sử dụng 'mangiare' trong câu mệnh lệnh

Trong tiếng Ý, 'mangia!' (hãy ăn đi!) là một câu mệnh lệnh thông dụng, tương tự như 'ăn đi!' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Chia động từ 'mangiare'

Hiện tại: mangio, mangi, mangia, mangiamo, mangiate, mangiano. Quá khứ: ho mangiato, hai mangiato, ha mangiato, abbiamo mangiato, avete mangiato, hanno mangiato.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *manducare* (nhai, ăn), có nguồn gốc từ *mandere* (nhai).

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ bình thường đến trang trọng. Trong tiếng Ý, nó thường được sử dụng kèm theo tân ngữ chỉ thức ăn. Có thể chia theo thì (mangio, mangi, mangia, mangiamo, mangiate, mangiano) và thể (mangiare, mangiato).

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。