Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. meloni

meloni

/ˈmɛːloni/
trái dưa hấu

Ho comprato un melone dolce e succoso.

Tôi đã mua một quả dưa hấu ngọt và nhiều nước.


thông thường

Trái cây thuộc họ dưa hấu, có vỏ xanh và thịt vàng ngọt.

I meloni sono ricchi di vitamine e minerali.

Trái dưa hấu giàu vitamin và khoáng chất.

Thường được ăn tươi hoặc làm thành món tráng miệng.

Cụm từ kết hợp

melone maturotrái dưa hấu chíntagliare a fettecắt thành lát

Từ đồng nghĩa

cocomeroanguria

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa melone và anguria

'Melone' thường dùng cho dưa hấu vàng, còn 'anguria' dùng cho dưa hấu xanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'melopepo', từ 'mel' (mật ong) và 'pepo' (trái dưa).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'melone' có thể chỉ cả dưa hấu và dưa hấu xanh, nhưng thường dùng để chỉ dưa hấu vàng.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。