Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. copertura facciale

copertura facciale

/koˈpertura ˈfattʃale/
mặt nạ

Indossa la copertura facciale prima di entrare.

Hãy đeo mặt nạ trước khi vào.


trang trọng

Một vật dụng được đeo trên khuôn mặt để bảo vệ hoặc che khuất khuôn mặt, thường được sử dụng trong y tế, công nghiệp hoặc trong các tình huống cần bảo vệ sức khỏe.

Le coperture facciali sono obbligatorie negli ospedali.

Mặt nạ là bắt buộc trong các bệnh viện.

Durante la pandemia, la copertura facciale è diventata essenziale.

Trong đại dịch, mặt nạ trở thành điều cần thiết.

Thường được sử dụng để bảo vệ khỏi bụi bẩn, vi khuẩn hoặc các chất gây hại.

Cụm từ kết hợp

indossare la copertura faccialeđeo mặt nạrimuovere la copertura faccialegỡ mặt nạ

Từ đồng nghĩa

mascherinamaschera facciale

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'mặt nạ' là từ phổ biến hơn và được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'copertura' có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'che phủ', và 'facciale' liên quan đến khuôn mặt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'copertura facciale' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'mặt nạ' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

copertura
bảo vệ, che phủ
root
+
facciale
liên quan đến khuôn mặt
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。