Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. mascherina FFP2

mascherina FFP2

/ma.skeˈri.na ef ef ˈdʒi ˈdve/
mặt nạ FFP2

Indossa sempre la mascherina FFP2 in ospedale.

Hãy luôn đeo mặt nạ FFP2 trong bệnh viện.


Y học
chuyên ngành

Mặt nạ y tế loại FFP2, cung cấp bảo vệ cao hơn so với mặt nạ thông thường, lọc được ít nhất 94% các hạt vi khuẩn và vi sinh vật trong không khí.

Le mascherine FFP2 sono obbligatorie in sala operatoria.

Mặt nạ FFP2 là bắt buộc trong phòng phẫu thuật.

Mặt nạ FFP2 được thiết kế để bảo vệ người đeo khỏi các hạt vi khuẩn, bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác trong không khí.

Cụm từ kết hợp

indossare la mascherina FFP2đeo mặt nạ FFP2mascherina FFP2 certificatamặt nạ FFP2 được chứng nhận

Từ đồng nghĩa

mascherina respiratoriamascherina protettiva

Từ trái nghĩa

mascherina chirurgicamascherina in tessuto

Cụm từ liên quan

mascherina FFP3cụm từ
mặt nạ FFP3, loại bảo vệ cao hơn FFP2

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa FFP2 và FFP3

FFP2 lọc ít nhất 94% các hạt vi khuẩn, trong khi FFP3 lọc ít nhất 99%.

Quy tắc vàng

Chất lượng và chứng nhận

Chỉ sử dụng mặt nạ FFP2 được chứng nhận bởi các cơ quan y tế để đảm bảo hiệu quả bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'mascherina' bắt nguồn từ tiếng Ý 'maschera' (mặt nạ), còn 'FFP2' là tiêu chuẩn bảo vệ của Liên minh châu Âu cho loại mặt nạ này.

Ghi chú sử dụng

Mặt nạ FFP2 được sử dụng rộng rãi trong y tế, xây dựng và các môi trường có nguy cơ tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm không khí.

Phân tích từ

mascherina
mặt nạ
root
+
FFP2
tiêu chuẩn bảo vệ của Liên minh châu Âu
standard
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。