Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. mascherina protettiva

mascherina protettiva

/ma.skeˈriː.na proˈtet.ti.va/
khẩu trang bảo vệ

Durante la pandemia, tutti dovevano indossare la mascherina protettiva.

Trong đại dịch, mọi người đều phải đeo khẩu trang bảo vệ.


Y học
chuyên ngành

Loại khẩu trang được thiết kế để bảo vệ người đeo khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, chẳng hạn như virus, bụi bẩn hoặc hóa chất.

Il personale sanitario utilizza mascherine protettive di classe FFP2 per evitare il contagio da COVID-19.

Nhân viên y tế sử dụng khẩu trang bảo vệ loại FFP2 để tránh lây nhiễm COVID-19.

In laboratorio, gli scienziati indossano mascherine protettive per evitare l'inalazione di sostanze chimiche pericolose.

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đeo khẩu trang bảo vệ để tránh hít phải hóa chất nguy hiểm.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, phòng thí nghiệm hoặc môi trường có nguy cơ ô nhiễm cao.

Cụm từ kết hợp

mascherina chirurgicakhẩu trang phẫu thuậtmascherina FFP2khẩu trang FFP2indossare la mascherinađeo khẩu trangsmaltimento della mascherinaxử lý khẩu trang

Từ đồng nghĩa

maschera protettivamascherina di protezione

Từ trái nghĩa

mascherina non protettivamascherina decorativa

Cụm từ liên quan

mascherina ffp3cụm từ
khẩu trang FFP3 (có khả năng lọc hạt nhỏ hơn FFP2)
mascherina ffp1cụm từ
khẩu trang FFP1 (khả năng lọc thấp nhất trong nhóm FFP)

Mẹo hay

Phân biệt khẩu trang y tế và khẩu trang bảo vệ

Khẩu trang y tế (mascherina chirurgica) thường được sử dụng trong môi trường y tế và có khả năng lọc vi khuẩn, trong khi khẩu trang bảo vệ (mascherina protettiva) có thể bao gồm các loại khẩu trang chuyên dụng như N95, FFP2, FFP3 với khả năng lọc hạt bụi, hóa chất hoặc virus cao hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng khẩu trang đúng cách

Luôn đảm bảo khẩu trang che kín mũi và miệng, không chạm vào mặt ngoài khẩu trang khi đang đeo, và thay khẩu trang sau mỗi lần sử dụng hoặc khi bị ẩm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'mascherina' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'masque', nghĩa là mặt nạ) và 'protettiva' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'protectivus', nghĩa là có tính bảo vệ). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong y tế từ thế kỷ 20, đặc biệt sau các đại dịch.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mascherina protettiva' thường được rút ngắn thành 'mascherina' trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch bệnh. Tuy nhiên, để tránh nhầm lẫn, nên sử dụng cụm từ đầy đủ khi đề cập đến các loại khẩu trang chuyên dụng.

Phân tích từ

mascherina
khẩu trang
root
+
protettiva
bảo vệ
adjective
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。