Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Vietnamese / Korean

How to say "Xin chào" in Korean

**안녕하세요**Phiên âmannyeonghaseyo

Trong tiếng Hàn, cách chào hỏi không chỉ đơn thuần là lời nói mà còn thể hiện sự tôn trọng, tuổi tác và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. 안녕하세요 là cách chào lịch sự, phù hợp với hầu hết mọi tình huống, từ lần đầu gặp mặt đến khi gặp người lớn tuổi hoặc cấp trên. Đây là phiên bản tiêu chuẩn, an toàn để sử dụng cho mọi đối tượng, đặc biệt là người mới học tiếng Hàn.

Khi gặp người lần đầu hoặc trong môi trường công sở, 안녕하세요 thể hiện sự tôn trọng và lịch sự tối thiểu. Bạn có thể dùng nó ngay cả khi không biết rõ tuổi tác hay vị trí xã hội của đối phương. Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện sự thân mật hoặc gần gũi hơn, bạn nên điều chỉnh cách chào phù hợp với mối quan hệ, như sẽ được giải thích dưới đây.

  1. Chào người lần đầu hoặc cấp trên

    • 안녕하세요
      • 안녕하세요. 처음 뵙겠습니다. "Xin chào. Rất hân hạnh được gặp anh/chị."
  2. Chào người lớn tuổi hoặc cấp trên

    • 안녕하세요
      • 안녕하세요, 선생님. 요즘 어떻게 지내세요? "Xin chào thầy/cô. Dạo này thầy/cô khỏe không?"
  3. Chào người quen hoặc bạn bè (thân mật hơn) Trong trường hợp này, bạn có thể dùng phiên bản rút gọn nhưng vẫn giữ sự lịch sự:

    • 안녕 (thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp với người lớn tuổi hoặc cấp trên)
      • 안녕! 요즘 바쁘지? "Chào! Dạo này bận không?"
  4. Chào vào buổi sáng, trưa, chiều, tối 안녕하세요 có thể dùng bất cứ thời điểm nào trong ngày, nhưng nếu muốn thể hiện sự quan tâm hơn, bạn có thể kết hợp với các cụm từ khác:

    • 안녕하세요. 좋은 아침입니다. "Xin chào. Chúc buổi sáng tốt lành."
    • 안녕하세요. 좋은 저녁입니다. "Xin chào. Chúc buổi tối tốt lành."
Cách chàoPhiên âmNghĩa sử dụng
안녕하세요annyeonghaseyoChào hỏi lịch sự, dùng mọi lúc
안녕annyeongChào thân mật, chỉ dùng với bạn bè
안녕하십니까annyeonghasimnikkaCách chào rất trang trọng, ít dùng trong đời thường

👉 Cách chào hữu ích nhất trong cuộc sống hàng ngày: Bắt đầu bằng 안녕하세요 trong mọi tình huống. Đây là cách an toàn, dễ nhớ và phù hợp với mọi đối tượng. Chỉ khi quen biết rõ ràng và mối quan hệ thân mật, bạn mới nên dùng 안녕 để tránh mất lòng người nghe.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/vi-ko/xin-chao-annyeonghaseyo
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên