Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. verbose

verbose

/ˈvɜːr.bəs/
nói nhiều, chi tiết quá mức

The professor's lecture was so verbose that students struggled to follow.

Bài giảng của giáo sư quá verbose đến nỗi sinh viên khó theo dõi.


trang trọng

Nói nhiều hoặc viết nhiều hơn cần thiết, thường làm cho nội dung trở nên rườm rà hoặc khó hiểu.

His verbose explanation made the simple concept confusing.

Giải thích verbose của anh ấy làm cho khái niệm đơn giản trở nên rối rắm.

Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

verbose explanationgiải thích verboseverbose stylephong cách verbose

Từ đồng nghĩa

wordylong-windedprolixeffusive

Từ trái nghĩa

concisetersebriefsuccinct

Mẹo hay

Sử dụng khi nào?

Dùng để chỉ khi nội dung quá chi tiết, làm mất hiệu quả truyền đạt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'verbosus' (có nhiều từ), từ 'verbum' (từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.

Phân tích từ

verb
từ
root
+
-ose
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。